maintain harmony
Nghĩa
Định nghĩa · to keep peace and balance in relationships
“They strive to maintain harmony in their family.”Họ nỗ lực duy trì sự hòa hợp trong gia đình.
“Maintaining harmony at work can improve productivity.”Duy trì sự hòa hợp tại nơi làm việc có thể cải thiện năng suất.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện kỹ năng quản lý mối quan hệ.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về quan hệ gia đình.