Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain harmony

/meɪnˈteɪn ˈhɑːr.məni/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì sự hòa hợp phr.

Định nghĩa · to keep peace and balance in relationships

“They strive to maintain harmony in their family.”Họ nỗ lực duy trì sự hòa hợp trong gia đình.

“Maintaining harmony at work can improve productivity.”Duy trì sự hòa hợp tại nơi làm việc có thể cải thiện năng suất.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện kỹ năng quản lý mối quan hệ.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về quan hệ gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...