Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create memories

/kriːˈeɪt ˈmɛməriz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra kỷ niệm phr.

Định nghĩa · to make experiences that are remembered fondly

“Family trips help create memories that last a lifetime.”Chuyến đi gia đình giúp tạo ra những kỷ niệm kéo dài suốt đời.

“They love to create memories during the holidays.”Họ thích tạo ra những kỷ niệm trong dịp lễ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan trọng của trải nghiệm.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện giá trị của kỷ niệm trong gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...