Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share responsibilities

/ʃɛr rɪˌspɑːnsəˈbɪlɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ trách nhiệm phr.

Định nghĩa · to divide tasks and duties among family members

“They share responsibilities for household chores.”Họ chia sẻ trách nhiệm cho các công việc nhà.

“Sharing responsibilities can reduce stress for parents.”Chia sẻ trách nhiệm có thể giảm căng thẳng cho cha mẹ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự hợp tác trong gia đình.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về công việc trong gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...