Kho từ › Collocations · family › share responsibilities

share responsibilities

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
chia sẻ trách nhiệm
UK /ʃɛr rɪˌspɑːnsəˈbɪlɪtiz/ · US /ʃɛr rɪˌspɑːnsəˈbɪlɪtiz/
to divide tasks and duties among family members
They share responsibilities for household chores.
→ Họ chia sẻ trách nhiệm cho các công việc nhà.
Sharing responsibilities can reduce stress for parents.→ Chia sẻ trách nhiệm có thể giảm căng thẳng cho cha mẹ.
Đồng nghĩa
divide dutiesallocate tasks
Collocations
share family responsibilitiesshare parenting responsibilities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự hợp tác trong gia đình.
Cụm từ này thường dùng khi nói về công việc trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...