Kho từ › Collocations · family › encourage independence

encourage independence

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
khuyến khích sự độc lập
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ɪnˈdɛpəndəns/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ɪnˈdɛpəndəns/
to support self-sufficiency and personal growth
Parents should encourage independence in their children.
→ Cha mẹ nên khuyến khích sự độc lập ở con cái.
Encouraging independence helps build confidence.→ Khuyến khích sự độc lập giúp xây dựng sự tự tin.
Đồng nghĩa
promote autonomysupport self-reliance
Collocations
encourage personal independenceencourage financial independence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển cá nhân.
Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc tự lập trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...