Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage independence

/ɪnˈkɜːrɪdʒ ɪnˈdɛpəndəns/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự độc lập phr.

Định nghĩa · to support self-sufficiency and personal growth

“Parents should encourage independence in their children.”Cha mẹ nên khuyến khích sự độc lập ở con cái.

“Encouraging independence helps build confidence.”Khuyến khích sự độc lập giúp xây dựng sự tự tin.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển cá nhân.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc tự lập trong gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...