encourage independence
Nghĩa
Định nghĩa · to support self-sufficiency and personal growth
“Parents should encourage independence in their children.”Cha mẹ nên khuyến khích sự độc lập ở con cái.
“Encouraging independence helps build confidence.”Khuyến khích sự độc lập giúp xây dựng sự tự tin.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển cá nhân.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc tự lập trong gia đình.