Kho từ › Collocations · family › value traditions

value traditions

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
trân trọng truyền thống
UK /ˈvæljuː trəˈdɪʃənz/ · US /ˈvæljuː trəˈdɪʃənz/
to appreciate and honor cultural practices
Many families value traditions during holidays.
→ Nhiều gia đình trân trọng truyền thống trong các dịp lễ.
They value traditions that bring the family together.→ Họ trân trọng những truyền thống gắn kết gia đình.
Đồng nghĩa
cherish customsappreciate heritage
Collocations
value family traditionsvalue cultural traditions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh giá trị văn hóa.
Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của truyền thống trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...