Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

respect boundaries

/rɪˈspɛkt ˈbaʊndriz/ B2 IELTS

Nghĩa

tôn trọng ranh giới phr.

Định nghĩa · to honor personal limits and space of others

“It’s essential to respect boundaries in relationships.”Thật cần thiết để tôn trọng ranh giới trong các mối quan hệ.

“Respecting boundaries can lead to healthier interactions.”Tôn trọng ranh giới có thể dẫn đến tương tác lành mạnh hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng trong gia đình.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự riêng tư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...