celebrate achievements
Nghĩa
Định nghĩa · to honor and recognize successes and milestones
“Families should celebrate achievements together.”Gia đình nên ăn mừng thành tựu cùng nhau.
“They celebrate achievements at family gatherings.”Họ ăn mừng thành tựu tại các buổi họp mặt gia đình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự công nhận trong gia đình.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của việc công nhận thành tựu.