support each other
Nghĩa
Định nghĩa · to help and encourage one another
“Family members should support each other in difficult times.”Các thành viên trong gia đình nên hỗ trợ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.
“They always support each other’s decisions.”Họ luôn hỗ trợ quyết định của nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đoàn kết.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự hỗ trợ trong gia đình.