encourage teamwork
Nghĩa
Định nghĩa · to promote collaboration and cooperation among family members
“Parents should encourage teamwork in family projects.”Cha mẹ nên khuyến khích làm việc nhóm trong các dự án gia đình.
“Encouraging teamwork can improve family dynamics.”Khuyến khích làm việc nhóm có thể cải thiện động lực gia đình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự hợp tác.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự hợp tác trong gia đình.