Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share values

/ʃɛr ˈvæljuz/ B2 IELTS

Nghĩa

có những giá trị hoặc tiêu chuẩn đạo đức tương tự phr.

Định nghĩa · to have similar beliefs or moral standards

“Families often share values that guide their decisions.”Các gia đình thường chia sẻ những giá trị hướng dẫn quyết định của họ.

“It's important to share values for a harmonious life.”Chia sẻ giá trị là quan trọng để có một cuộc sống hài hòa.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự đồng cảm trong gia đình.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự đồng nhất trong quan điểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...