Kho từ › Collocations · family › share values

share values

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
có những giá trị hoặc tiêu chuẩn đạo đức tương tự
UK /ʃɛr ˈvæljuz/ · US /ʃɛr ˈvæljuz/
to have similar beliefs or moral standards
Families often share values that guide their decisions.
→ Các gia đình thường chia sẻ những giá trị hướng dẫn quyết định của họ.
It's important to share values for a harmonious life.→ Chia sẻ giá trị là quan trọng để có một cuộc sống hài hòa.
Đồng nghĩa
exchange beliefshold similar principles
Collocations
share cultural valuesshare moral values
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự đồng cảm trong gia đình.
Cụm từ này thể hiện sự đồng nhất trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...