Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance relationships

/ɪnˈhæns rɪˈleɪʃənʃɪps/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện chất lượng các mối quan hệ với gia đình phr.

Định nghĩa · to improve the quality of connections with family

“Counseling can enhance relationships among family members.”Tư vấn có thể cải thiện các mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.

“Activities that enhance relationships are beneficial.”Các hoạt động cải thiện mối quan hệ là có lợi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự phát triển trong mối quan hệ.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cải thiện mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...