Kho từ › Collocations · family › enhance relationships

enhance relationships

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
cải thiện chất lượng các mối quan hệ với gia đình
UK /ɪnˈhæns rɪˈleɪʃənʃɪps/ · US /ɪnˈhæns rɪˈleɪʃənʃɪps/
to improve the quality of connections with family
Counseling can enhance relationships among family members.
→ Tư vấn có thể cải thiện các mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.
Activities that enhance relationships are beneficial.→ Các hoạt động cải thiện mối quan hệ là có lợi.
Đồng nghĩa
improve connectionsboost relationships
Collocations
enhance family relationshipsenhance personal relationships
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự phát triển trong mối quan hệ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cải thiện mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...