Kho từ › Collocations · family › practice patience

practice patience

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
rèn luyện sự kiên nhẫn trong các tình huống gia đình
UK /ˈpræktɪs ˈpeɪʃəns/ · US /ˈpræktɪs ˈpeɪʃəns/
to exercise self-control in family situations
It's important to practice patience with children.
→ Việc rèn luyện sự kiên nhẫn với trẻ em là rất quan trọng.
Practicing patience can reduce family stress.→ Rèn luyện sự kiên nhẫn có thể giảm căng thẳng trong gia đình.
Đồng nghĩa
exercise toleranceshow forbearance
Collocations
practice patience with childrenpractice patience in relationships
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của kiên nhẫn.
Cụm này thể hiện sự kiên nhẫn cần thiết trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...