Kho từ › Collocations · family › create harmony

create harmony

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thiết lập một môi trường gia đình hòa bình và hợp tác
UK /kriːˈeɪt ˈhɑr.mə.ni/ · US /kriːˈeɪt ˈhɑr.mə.ni/
to establish a peaceful and cooperative family environment
They work hard to create harmony at home.
→ Họ làm việc chăm chỉ để tạo ra sự hòa hợp trong gia đình.
Creating harmony is essential for family well-being.→ Tạo ra sự hòa hợp là điều cần thiết cho sự hạnh phúc của gia đình.
Đồng nghĩa
establish peacepromote cooperation
Collocations
create family harmonycreate social harmony
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về môi trường gia đình.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hòa hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...