EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › create harmony
create harmony
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
thiết lập một môi trường gia đình hòa bình và hợp tác
UK /kriːˈeɪt ˈhɑr.mə.ni/
·
US /kriːˈeɪt ˈhɑr.mə.ni/
to establish a peaceful and cooperative family environment
They work hard to create harmony at home.
→ Họ làm việc chăm chỉ để tạo ra sự hòa hợp trong gia đình.
Creating harmony is essential for family well-being.
→ Tạo ra sự hòa hợp là điều cần thiết cho sự hạnh phúc của gia đình.
Đồng nghĩa
establish peace
promote cooperation
Collocations
create family harmony
create social harmony
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này khi thảo luận về môi trường gia đình.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hòa hợp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...