encourage involvement
Nghĩa
Định nghĩa · to promote active participation in family matters
“Schools should encourage involvement from parents.”Các trường học nên khuyến khích sự tham gia từ phụ huynh.
“Encouraging involvement strengthens family ties.”Khuyến khích sự tham gia sẽ củng cố các mối quan hệ gia đình.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của sự tham gia.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục.