Kho từ › Collocations · family › establish routines

establish routines

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thiết lập các thói quen thường xuyên trong cuộc sống gia đình
UK /ɪˈstæblɪʃ ruːˈtiːnz/ · US /ɪˈstæblɪʃ ruːˈtiːnz/
to create regular patterns of behavior in family life
Families should establish routines for better organization.
→ Các gia đình nên thiết lập thói quen để tổ chức tốt hơn.
Establishing routines helps children feel secure.→ Việc thiết lập thói quen giúp trẻ cảm thấy an toàn.
Đồng nghĩa
create habitsset schedules
Collocations
establish daily routinesestablish family routines
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về tổ chức trong gia đình.
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của thói quen.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...