Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

establish routines

/ɪˈstæblɪʃ ruːˈtiːnz/ B2 IELTS

Nghĩa

thiết lập các thói quen thường xuyên trong cuộc sống gia đình phr.

Định nghĩa · to create regular patterns of behavior in family life

“Families should establish routines for better organization.”Các gia đình nên thiết lập thói quen để tổ chức tốt hơn.

“Establishing routines helps children feel secure.”Việc thiết lập thói quen giúp trẻ cảm thấy an toàn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về tổ chức trong gia đình.

Ghi chú · Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của thói quen.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...