Kho từ › Collocations · family › foster traditions

foster traditions

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
khuyến khích sự tiếp nối của các phong tục gia đình
UK /ˈfɔstər trəˈdɪʃənz/ · US /ˈfɔstər trəˈdɪʃənz/
to encourage the continuation of family customs
Families can foster traditions that strengthen ties.
→ Các gia đình có thể khuyến khích các truyền thống làm mạnh mẽ các mối quan hệ.
Fostering traditions creates a sense of belonging.→ Khuyến khích các truyền thống tạo ra cảm giác thuộc về.
Đồng nghĩa
encourage customspromote heritage
Collocations
foster cultural traditionsfoster family traditions
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan trọng của truyền thống.
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...