Kho từ › Collocations · family › set boundaries

set boundaries

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
đặt ra ranh giới
UK /sɛt ˈbaʊndəriz/ · US /sɛt ˈbaʊndəriz/
to define limits in relationships
It’s essential to set boundaries in family relationships.
→ Việc đặt ra ranh giới trong các mối quan hệ gia đình là rất quan trọng.
They learned to set boundaries for their own well-being.→ Họ đã học cách đặt ra ranh giới cho sức khỏe tinh thần của bản thân.
Đồng nghĩa
define limitsestablish rules
Collocations
set limitsset rules
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về gia đình.
Giúp duy trì sự tôn trọng trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...