Kho từ › Collocations · family › encourage communication

encourage communication

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
khuyến khích giao tiếp
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
to promote open dialogue among family members
It’s vital to encourage communication in families.
→ Việc khuyến khích giao tiếp trong gia đình là rất quan trọng.
They encourage communication to resolve issues.→ Họ khuyến khích giao tiếp để giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
promote dialoguefoster conversation
Collocations
encourage discussionencourage sharing
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về sự quan trọng của giao tiếp.
Giúp giải quyết mâu thuẫn hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...