Kho từ › Collocations · family › manage conflicts

manage conflicts

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
quản lý xung đột
UK /ˈmænɪdʒ ˈkɒnflɪkts/ · US /ˈmænɪdʒ ˈkɒnflɪkts/
to handle disagreements effectively
Families need to manage conflicts to stay united.
→ Các gia đình cần quản lý xung đột để giữ vững sự đoàn kết.
She learned how to manage conflicts with her siblings.→ Cô ấy đã học cách quản lý xung đột với các anh chị em.
Đồng nghĩa
resolve disputeshandle disagreements
Collocations
manage differencesmanage relationships
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài luận về giải quyết vấn đề.
Cần thiết để duy trì hòa khí trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...