Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

value family time

/ˈvælju ˈfæmɪli taɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

trân trọng thời gian bên gia đình phr.

Định nghĩa · to appreciate moments spent with family

“Many people value family time over work.”Nhiều người trân trọng thời gian bên gia đình hơn công việc.

“They always value family time during holidays.”Họ luôn trân trọng thời gian bên gia đình trong các kỳ nghỉ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình.

Ghi chú · Giúp củng cố tình cảm gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...