Kho từ › Collocations · family › prioritize family

prioritize family

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
đặt gia đình lên hàng đầu
UK /praɪˈɔrɪtaɪz ˈfæmɪli/ · US /praɪˈɔrɪtaɪz ˈfæmɪli/
to place family needs above other interests
It’s important to prioritize family in our lives.
→ Việc đặt gia đình lên hàng đầu trong cuộc sống là rất quan trọng.
They decided to prioritize family over career.→ Họ quyết định đặt gia đình lên trên sự nghiệp.
Đồng nghĩa
put family firstemphasize family
Collocations
prioritize needsprioritize responsibilities
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về giá trị gia đình.
Giúp duy trì sự gắn kết gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...