Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain traditions

/meɪnˈteɪn trəˈdɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì truyền thống phr.

Định nghĩa · to keep cultural or family practices alive

“Families should maintain traditions to stay connected.”Các gia đình nên duy trì truyền thống để kết nối.

“They work hard to maintain traditions during holidays.”Họ nỗ lực để duy trì truyền thống trong các dịp lễ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự quan trọng của văn hóa gia đình.

Ghi chú · Giúp củng cố danh tính gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...