Kho từ › Collocations · family › foster empathy

foster empathy

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thúc đẩy sự đồng cảm
UK /ˈfɔstər ˈɛmpəθi/ · US /ˈfɔstər ˈɛmpəθi/
to promote understanding and compassion
It’s important to foster empathy among family members.
→ Việc thúc đẩy sự đồng cảm giữa các thành viên trong gia đình là rất quan trọng.
They try to foster empathy through open discussions.→ Họ cố gắng thúc đẩy sự đồng cảm qua các cuộc thảo luận cởi mở.
Đồng nghĩa
encourage understandingpromote compassion
Collocations
foster relationshipsfoster communication
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của cảm thông.
Giúp giảm xung đột và tăng cường tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...