foster empathy
Nghĩa
Định nghĩa · to promote understanding and compassion
“It’s important to foster empathy among family members.”Việc thúc đẩy sự đồng cảm giữa các thành viên trong gia đình là rất quan trọng.
“They try to foster empathy through open discussions.”Họ cố gắng thúc đẩy sự đồng cảm qua các cuộc thảo luận cởi mở.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của cảm thông.
Ghi chú · Giúp giảm xung đột và tăng cường tình cảm.