Kho từ › Collocations · give + … › give credit

give credit

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
công nhận đóng góp của ai đó
UK /ɡɪv ˈkrɛdɪt/ · US /ɡɪv ˈkrɛdɪt/
to acknowledge someone's contribution or work
You should give credit to the author in your report.
→ Bạn nên công nhận tác giả trong báo cáo của mình.
She gave credit to her team for the success.→ Cô ấy đã công nhận đội của mình vì sự thành công.
Đồng nghĩa
acknowledgerecognize
Collocations
give full creditgive proper credit
🎯 IELTS: Hãy nhớ sử dụng cụm từ này khi viết về nguồn tài liệu.
Dùng khi muốn công nhận ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...