Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a break

/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə breɪk/ B1 IELTS

Nghĩa

cho ai đó một cơ hội để nghỉ ngơi hoặc cải thiện phr.

Định nghĩa · to allow someone a chance to relax or improve

“He’s been working hard; let’s give him a break.”Anh ấy đã làm việc chăm chỉ; hãy cho anh ấy một cơ hội.

“You should give her a break; she’s been under stress.”Bạn nên cho cô ấy một cơ hội; cô ấy đang chịu áp lực.

Mẹo IELTS · Có thể dùng cụm này trong phần nói để thể hiện sự thông cảm.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc giúp đỡ ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...