Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone attention

/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn əˈtɛnʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

tập trung vào ai đó phr.

Định nghĩa · to focus on someone

“You should give your children more attention.”Bạn nên dành nhiều sự chú ý hơn cho trẻ.

“He gave her his full attention during the meeting.”Anh ấy đã dành toàn bộ sự chú ý cho cô ấy trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...