Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

resolve conflicts

/rɪˈzɑlv ˈkɒn.flɪkts/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết xung đột phr.

Định nghĩa · to find solutions to disagreements

“It's important to resolve conflicts peacefully.”Điều quan trọng là giải quyết xung đột một cách hòa bình.

“They often hold discussions to resolve conflicts.”Họ thường tổ chức thảo luận để giải quyết xung đột.

Mẹo IELTS · Sử dụng cấu trúc ngữ pháp đa dạng để tăng điểm số.

Ghi chú · Giải quyết xung đột giúp gia đình hòa hợp hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...