maintain communication
Nghĩa
Định nghĩa · to keep in touch and talk regularly
“Families should maintain communication even when apart.”Các gia đình nên duy trì giao tiếp ngay cả khi xa cách.
“They make an effort to maintain communication through video calls.”Họ nỗ lực duy trì giao tiếp qua các cuộc gọi video.
Mẹo IELTS · Thể hiện quan điểm cá nhân rõ ràng trong bài viết.
Ghi chú · Giao tiếp là chìa khóa cho mối quan hệ tốt.