Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create traditions

/kriˈeɪt trəˈdɪʃ.ənz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra truyền thống phr.

Định nghĩa · to establish customs that families follow

“It's fun to create traditions during the holidays.”Thật vui khi tạo ra truyền thống trong các dịp lễ.

“They want to create traditions that their children will remember.”Họ muốn tạo ra truyền thống mà con cái sẽ nhớ mãi.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để làm bài viết hấp dẫn hơn.

Ghi chú · Truyền thống giúp gia đình gắn kết hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...