Kho từ › Collocations · family › create traditions

create traditions

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
tạo ra truyền thống
UK /kriˈeɪt trəˈdɪʃ.ənz/ · US /kriˈeɪt trəˈdɪʃ.ənz/
to establish customs that families follow
It's fun to create traditions during the holidays.
→ Thật vui khi tạo ra truyền thống trong các dịp lễ.
They want to create traditions that their children will remember.→ Họ muốn tạo ra truyền thống mà con cái sẽ nhớ mãi.
Đồng nghĩa
establish customsform traditions
Collocations
create family traditionscreate holiday traditions
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để làm bài viết hấp dẫn hơn.
Truyền thống giúp gia đình gắn kết hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...