Kho từ › Collocations · family › show appreciation

show appreciation

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thể hiện sự trân trọng
UK /ʃoʊ əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/ · US /ʃoʊ əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/
to express gratitude towards family members
It's important to show appreciation for your family.
→ Điều quan trọng là thể hiện sự trân trọng đối với gia đình.
They show appreciation by spending quality time together.→ Họ thể hiện sự trân trọng bằng cách dành thời gian chất lượng bên nhau.
Đồng nghĩa
express gratitudeshow thankfulness
Collocations
show heartfelt appreciationshow mutual appreciation
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ mạnh để làm nổi bật ý kiến.
Thể hiện sự trân trọng làm tăng cường mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...