Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create stability

/kriˈeɪt stəˈbɪl.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra sự ổn định phr.

Định nghĩa · to establish a sense of security in the family

“Creating stability is vital for children's development.”Tạo ra sự ổn định là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.

“They work hard to create stability in their lives.”Họ làm việc chăm chỉ để tạo ra sự ổn định trong cuộc sống.

Mẹo IELTS · Dùng từ vựng phong phú để nâng cao chất lượng bài viết.

Ghi chú · Sự ổn định giúp gia đình cảm thấy an toàn hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...