Kho từ › Collocations · family › create stability

create stability

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
tạo ra sự ổn định
UK /kriˈeɪt stəˈbɪl.ɪ.ti/ · US /kriˈeɪt stəˈbɪl.ɪ.ti/
to establish a sense of security in the family
Creating stability is vital for children's development.
→ Tạo ra sự ổn định là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.
They work hard to create stability in their lives.→ Họ làm việc chăm chỉ để tạo ra sự ổn định trong cuộc sống.
Đồng nghĩa
establish securityfoster stability
Collocations
create emotional stabilitycreate financial stability
🎯 IELTS: Dùng từ vựng phong phú để nâng cao chất lượng bài viết.
Sự ổn định giúp gia đình cảm thấy an toàn hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...