Kho từ › Collocations · give + … › give someone a chance

give someone a chance

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cho ai đó một cơ hội
UK /ɡɪv/ · US /ɡɪv/
to allow someone an opportunity
You should give her a chance to prove herself.
→ Bạn nên cho cô ấy một cơ hội để chứng minh bản thân.
He didn't give me a chance to explain.→ Anh ấy không cho tôi cơ hội để giải thích.
Đồng nghĩa
offer a chanceallow an opportunity
Collocations
give someone a fair chancegive someone a second chance
🎯 IELTS: Cố gắng dùng cụm từ này khi nói về cơ hội.
Rất phổ biến trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...