Kho từ › Collocations · give + … › give someone a gift

give someone a gift

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
tặng quà cho ai đó
UK /ɡɪv/ · US /ɡɪv/
to present something to someone
I want to give her a gift for her birthday.
→ Tôi muốn tặng cô ấy một món quà sinh nhật.
He gave his friend a gift for Christmas.→ Anh ấy đã tặng bạn mình một món quà Giáng sinh.
Đồng nghĩa
present a giftoffer a gift
Collocations
give a thoughtful giftgive a special gift
🎯 IELTS: Chia sẻ về việc tặng quà trong bài nói.
Sử dụng trong các dịp lễ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...