Kho từ › Collocations · give + … › give someone support

give someone support

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
hỗ trợ ai đó về mặt tinh thần hoặc thể chất
UK /ɡɪv/ · US /ɡɪv/
to help someone emotionally or physically
Friends should give each other support during tough times.
→ Bạn bè nên hỗ trợ nhau trong những lúc khó khăn.
She gave him support through his challenges.→ Cô ấy đã hỗ trợ anh ấy vượt qua những khó khăn.
Đồng nghĩa
offer supportprovide assistance
Collocations
give emotional supportgive financial support
🎯 IELTS: Thể hiện sự hỗ trợ trong bài nói.
Rất quan trọng trong tình bạn và gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...