Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate values

/ˈkʌltɪve ˈvæluz/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển những niềm tin hoặc nguyên tắc quan trọng phr.

Định nghĩa · to develop important beliefs or principles

“Parents should cultivate values in their children from a young age.”Phụ huynh nên phát triển những giá trị cho trẻ từ khi còn nhỏ.

“Cultivating values leads to responsible adults.”Phát triển các giá trị sẽ dẫn đến những người lớn có trách nhiệm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về giáo dục trong gia đình.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong giáo dục gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...