Kho từ › Collocations · family › express love

express love

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thể hiện tình cảm hoặc sự quan tâm đến ai đó
UK /ɪkˈsprɛs lʌv/ · US /ɪkˈsprɛs lʌv/
to show affection or care for someone
It's important to express love to your family members.
→ Điều quan trọng là thể hiện tình yêu thương với các thành viên trong gia đình.
They express love through small gestures every day.→ Họ thể hiện tình yêu qua những cử chỉ nhỏ mỗi ngày.
Đồng nghĩa
show affectiondemonstrate love
Collocations
express unconditional loveexpress parental love
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết về tình cảm gia đình.
Cụm từ này thể hiện tình cảm trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...