Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage growth

/ɪnˈkərɪdʒ ɡroʊθ/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ sự phát triển hoặc cải thiện phr.

Định nghĩa · to support development or improvement

“Parents should encourage growth in their children's interests.”Phụ huynh nên khuyến khích sự phát triển trong sở thích của trẻ.

“Encouraging growth fosters confidence and independence.”Khuyến khích sự phát triển giúp xây dựng sự tự tin và độc lập.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò của gia đình trong sự phát triển.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong giáo dục và phát triển cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...