Kho từ › Collocations · family › encourage growth

encourage growth

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
hỗ trợ sự phát triển hoặc cải thiện
UK /ɪnˈkərɪdʒ ɡroʊθ/ · US /ɪnˈkərɪdʒ ɡroʊθ/
to support development or improvement
Parents should encourage growth in their children's interests.
→ Phụ huynh nên khuyến khích sự phát triển trong sở thích của trẻ.
Encouraging growth fosters confidence and independence.→ Khuyến khích sự phát triển giúp xây dựng sự tự tin và độc lập.
Đồng nghĩa
promote growthsupport development
Collocations
encourage personal growthencourage professional growth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò của gia đình trong sự phát triển.
Cụm này thường dùng trong giáo dục và phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...