sustain relationships
Nghĩa
Định nghĩa · to maintain or continue connections with others
“It's vital to sustain relationships through communication.”Việc duy trì mối quan hệ qua giao tiếp là rất quan trọng.
“Sustaining relationships requires effort and understanding.”Duy trì mối quan hệ cần nỗ lực và sự hiểu biết.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi viết về sự kết nối trong gia đình.
Ghi chú · Cụm này nhấn mạnh sự quan trọng của việc duy trì mối quan hệ.