nurture connections
Nghĩa
Định nghĩa · to care for and develop relationships with others
“It's essential to nurture connections with family and friends.”Điều cần thiết là chăm sóc mối quan hệ với gia đình và bạn bè.
“Nurturing connections helps build a supportive network.”Chăm sóc các mối quan hệ giúp xây dựng một mạng lưới hỗ trợ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ.
Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về sự gắn bó.