Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nurture connections

/ˈnɜrtʃər kəˈnɛkʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

chăm sóc và phát triển mối quan hệ với người khác phr.

Định nghĩa · to care for and develop relationships with others

“It's essential to nurture connections with family and friends.”Điều cần thiết là chăm sóc mối quan hệ với gia đình và bạn bè.

“Nurturing connections helps build a supportive network.”Chăm sóc các mối quan hệ giúp xây dựng một mạng lưới hỗ trợ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về sự gắn bó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...