Kho từ › Collocations · family › celebrate milestones

celebrate milestones

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
tôn vinh những thành tựu hoặc sự kiện quan trọng
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈmaɪlstoʊnz/ · US /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈmaɪlstoʊnz/
to honor significant achievements or events
Families often celebrate milestones together, like birthdays and anniversaries.
→ Các gia đình thường cùng nhau tôn vinh những cột mốc quan trọng như sinh nhật và kỷ niệm.
Celebrating milestones strengthens family ties.→ Tôn vinh những cột mốc quan trọng làm gắn kết gia đình hơn.
Đồng nghĩa
honor achievementscelebrate events
Collocations
celebrate family milestonescelebrate personal milestones
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết về các sự kiện trong gia đình.
Cụm này nhấn mạnh sự quan trọng của các sự kiện trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...