Kho từ › Collocations · give + … › give a moment

give a moment

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
dành một khoảng thời gian ngắn để làm điều gì đó.
UK /ɡɪv ə ˈmoʊmənt/ · US /ɡɪv ə ˈmoʊmənt/
to take a short period to do something.
Can you give me a moment to think?
→ Bạn có thể cho tôi một chút thời gian để suy nghĩ không?
Please give a moment for the presentation.→ Xin hãy dành một chút thời gian cho bài thuyết trình.
Đồng nghĩa
take timepause
Collocations
give a quick momentgive a brief moment
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết yêu cầu thời gian.
Sử dụng khi yêu cầu thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...