Kho từ › Collocations · give + … › give a date

give a date

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cung cấp một ngày cụ thể cho một sự kiện.
UK /ɡɪv ə deɪt/ · US /ɡɪv ə deɪt/
to provide a specific day for an event.
Can you give a date for the meeting?
→ Bạn có thể cho biết ngày của cuộc họp không?
He gave a date for the wedding.→ Anh ấy đã cho biết ngày tổ chức đám cưới.
Đồng nghĩa
set a dateschedule
Collocations
give a specific dategive an exact date
🎯 IELTS: Có thể dùng khi viết về thời gian.
Sử dụng khi đặt lịch hẹn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...