Kho từ › Collocations · family › show respect

show respect

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thể hiện sự tôn trọng
UK /ʃoʊ rɪˈspɛkt/ · US /ʃoʊ rɪˈspɛkt/
to treat someone with consideration and honor
Children should show respect to their parents.
→ Trẻ em nên thể hiện sự tôn trọng với cha mẹ.
It's important to show respect within the family.→ Thể hiện sự tôn trọng trong gia đình là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
demonstrate respectexhibit respect
Collocations
show respectearn respectcommand respect
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ chính xác để thể hiện ý tưởng.
Tôn trọng là nền tảng của mối quan hệ gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...