Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create balance

/kriːˈeɪt ˈbæləns/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra sự cân bằng phr.

Định nghĩa · to achieve a fair distribution of time and attention

“Families need to create balance between work and home life.”Các gia đình cần tạo ra sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.

“Creating balance can lead to happier relationships.”Tạo ra sự cân bằng có thể dẫn đến những mối quan hệ hạnh phúc hơn.

Mẹo IELTS · Thể hiện quan điểm rõ ràng và mạch lạc.

Ghi chú · Sự cân bằng là cần thiết cho cuộc sống gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...