Kho từ › Collocations · family › create balance

create balance

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
tạo ra sự cân bằng
UK /kriːˈeɪt ˈbæləns/ · US /kriːˈeɪt ˈbæləns/
to achieve a fair distribution of time and attention
Families need to create balance between work and home life.
→ Các gia đình cần tạo ra sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.
Creating balance can lead to happier relationships.→ Tạo ra sự cân bằng có thể dẫn đến những mối quan hệ hạnh phúc hơn.
Đồng nghĩa
establish balanceachieve equilibrium
Collocations
create balanceachieve balancemaintain balance
🎯 IELTS: Thể hiện quan điểm rõ ràng và mạch lạc.
Sự cân bằng là cần thiết cho cuộc sống gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...