Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create a foundation

/kriːˈeɪt ə faʊnˈdeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra nền tảng phr.

Định nghĩa · to establish a base for future growth

“Creating a foundation of love is essential in families.”Tạo ra nền tảng tình yêu là điều cần thiết trong gia đình.

“They aim to create a foundation for their children's education.”Họ mong muốn tạo ra nền tảng cho giáo dục của con cái.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ mạnh mẽ để gây ấn tượng.

Ghi chú · Nền tảng vững chắc giúp gia đình phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...