Kho từ › Collocations · family › create a foundation

create a foundation

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
tạo ra nền tảng
UK /kriːˈeɪt ə faʊnˈdeɪʃən/ · US /kriːˈeɪt ə faʊnˈdeɪʃən/
to establish a base for future growth
Creating a foundation of love is essential in families.
→ Tạo ra nền tảng tình yêu là điều cần thiết trong gia đình.
They aim to create a foundation for their children's education.→ Họ mong muốn tạo ra nền tảng cho giáo dục của con cái.
Đồng nghĩa
establish a baseset a groundwork
Collocations
create a foundationbuild a foundationlay a foundation
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ mạnh mẽ để gây ấn tượng.
Nền tảng vững chắc giúp gia đình phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...