Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain balance

/meɪnˈteɪn ˈbæl.əns/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì sự cân bằng phr.

Định nghĩa · to keep a fair distribution of responsibilities

“It's important to maintain balance between work and family life.”Việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình là rất quan trọng.

“Families must maintain balance to ensure everyone's needs are met.”Các gia đình phải duy trì sự cân bằng để đảm bảo nhu cầu của mọi người được đáp ứng.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho luận điểm.

Ghi chú · Sự cân bằng giúp gia đình hạnh phúc hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...