Kho từ › Collocations · family › maintain balance

maintain balance

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
duy trì sự cân bằng
UK /meɪnˈteɪn ˈbæl.əns/ · US /meɪnˈteɪn ˈbæl.əns/
to keep a fair distribution of responsibilities
It's important to maintain balance between work and family life.
→ Việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình là rất quan trọng.
Families must maintain balance to ensure everyone's needs are met.→ Các gia đình phải duy trì sự cân bằng để đảm bảo nhu cầu của mọi người được đáp ứng.
Đồng nghĩa
keep equilibriumsustain stability
Collocations
maintain work-life balancemaintain emotional balance
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho luận điểm.
Sự cân bằng giúp gia đình hạnh phúc hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...