Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

express feelings

/ɪkˈsprɛs ˈfiːlɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

diễn đạt cảm xúc phr.

Định nghĩa · to communicate emotions to family members

“It's healthy to express feelings openly in a family.”Việc diễn đạt cảm xúc một cách cởi mở trong gia đình là điều tốt cho sức khỏe.

“Children need to learn how to express feelings appropriately.”Trẻ em cần học cách diễn đạt cảm xúc một cách phù hợp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm rõ quan điểm của bạn.

Ghi chú · Diễn đạt cảm xúc giúp gia đình hiểu nhau hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...