foster resilience
Nghĩa
Định nghĩa · to help family members develop the ability to cope with challenges
“Parents should foster resilience in their children during tough times.”Cha mẹ nên nuôi dưỡng sự kiên cường cho con cái trong những lúc khó khăn.
“Fostering resilience helps families overcome obstacles together.”Nuôi dưỡng sự kiên cường giúp các gia đình vượt qua khó khăn cùng nhau.
Mẹo IELTS · Nêu rõ cách nuôi dưỡng sự kiên cường trong bài viết.
Ghi chú · Sự kiên cường giúp gia đình vượt qua thử thách.