Kho từ › Collocations · family › foster resilience

foster resilience

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
nuôi dưỡng sự kiên cường
UK /ˈfɔstər rɪˈzɪljəns/ · US /ˈfɔstər rɪˈzɪljəns/
to help family members develop the ability to cope with challenges
Parents should foster resilience in their children during tough times.
→ Cha mẹ nên nuôi dưỡng sự kiên cường cho con cái trong những lúc khó khăn.
Fostering resilience helps families overcome obstacles together.→ Nuôi dưỡng sự kiên cường giúp các gia đình vượt qua khó khăn cùng nhau.
Đồng nghĩa
promote strengthencourage toughness
Collocations
foster emotional resiliencefoster mental resilience
🎯 IELTS: Nêu rõ cách nuôi dưỡng sự kiên cường trong bài viết.
Sự kiên cường giúp gia đình vượt qua thử thách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...