give someone a shout
Nghĩa
Định nghĩa · to contact someone
“Give me a shout if you need anything.”Liên lạc với tôi nếu bạn cần gì.
“I'll give you a shout when I arrive.”Tôi sẽ liên lạc với bạn khi tôi đến.
Từ vựng B1
Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · to contact someone
“Give me a shout if you need anything.”Liên lạc với tôi nếu bạn cần gì.
“I'll give you a shout when I arrive.”Tôi sẽ liên lạc với bạn khi tôi đến.
Đang tải...