Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a shout

B1 IELTS

Nghĩa

liên lạc với ai đó phr.

Định nghĩa · to contact someone

“Give me a shout if you need anything.”Liên lạc với tôi nếu bạn cần gì.

“I'll give you a shout when I arrive.”Tôi sẽ liên lạc với bạn khi tôi đến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...