Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a reason

B1 IELTS

Nghĩa

đưa ra lý do cho ai đó phr.

Định nghĩa · to provide someone with an explanation

“Can you give me a reason for your decision?”Bạn có thể cho tôi lý do cho quyết định của bạn không?

“It's important to give them a reason to trust you.”Điều quan trọng là phải cho họ lý do để tin tưởng bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...